blind trust

blind trust

A financial advisor manages a client's blind trust.

Định nghĩa

Danh từ: Blind trust (lòng tin mù quáng, nhưng trong ngữ cảnh tài chính "quỹ tín thác ") một loại quỹ tín thác được thiết lập để tránh xung đột lợi ích. Người lập quỹ (thường quan chức công quyền hoặc giám đốc điều hành) chuyển tài sản của mình cho một người được ủy thác (fiduciary) quản lý. Người lập quỹ từ bỏ quyền được biết thông tin chi tiết về tài sản đó, cũng như cách thức quản lý đầu của quỹ.

dụ sử dụng
  • (Chính trị gia đã đặt các khoản đầu của mình vào một quỹ tín thác để tránh mọi cáo buộc tham nhũng.)
  • (Một quỹ tín thác thường được các quan chức cấp cao sử dụng để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To establish a blind trust": thiết lập một quỹ tín thác .
    • Before taking office, the CEO established a blind trust for his company shares. (Trước khi nhậm chức, CEO đã thiết lập một quỹ tín thác cho cổ phần công ty của mình.)
  • "To place assets in a blind trust": đặt tài sản vào quỹ tín thác .
    • She placed her real estate holdings in a blind trust to prevent conflicts of interest. ( ấy đã đặt tài sản bất động sản của mình vào một quỹ tín thác để ngăn chặn xung đột lợi ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Trust (n): quỹ tín thác, lòng tin.
    • The family set up a trust for the children's education. (Gia đình đã thiết lập một quỹ tín thác cho việc học của con cái.)
  • Fiduciary (n): người được ủy thác, người quản lý tài sản.
    • The fiduciary must act in the best interest of the beneficiary. (Người được ủy thác phải hành động lợi ích tốt nhất của người thụ hưởng.)
  • Conflict of interest (n): xung đột lợi ích.
    • The judge recused himself due to a conflict of interest. (Thẩm phán đã từ chối xét xử do xung đột lợi ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Blind fiduciary trust: quỹ tín thác ủy thác (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
  • Managed trust: quỹ tín thác được quản lý (nhưng không nhất thiết phải "").
Các cụm từ liên quan
  • To transfer assets to a blind trust: chuyển tài sản vào quỹ tín thác .
    • He transferred his stock portfolio to a blind trust before the election. (Ông ấy đã chuyển danh mục cổ phiếu của mình vào một quỹ tín thác trước cuộc bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
  • To put something in a black box: đặt thứ đó vào hộp đen (ẩn dụ cho việc che giấu thông tin, tương tự khái niệm "").
    • The company's finances were put in a black box to prevent insider trading. (Tài chính của công ty đã được đặt vào hộp đen để ngăn chặn giao dịch nội gián.)